Yaris 1.5G

Yaris 1.5G

650,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Chất liệu ghế : Da
  • Số tự động vô cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Thái Lan
YG - Xám 1G3 YG - Đen 218 YG - Cam - 4R8 YG - Đỏ 3R3 YG - Bạc 1D4 YG - Trắng 040 YG - Vàng 6W2

HÌNH ẢNH XE Yaris 1.5G

Toyota Yaris 1.5G - Ngoại thất
Toyota Yaris 1.5G - Thân xe
Toyota Yaris 1.5G - Đầu xe
Toyota Yaris 1.5G - Cụm đèn trước
Toyota Yaris 1.5G - Đèn sương mù
Toyota Yaris 1.5G - Gương chiếu hậu ngoài
Toyota Yaris 1.5G - Mâm xe
Toyota Yaris 1.5G - Tay nắm cửa
Toyota Yaris 1.5G - Cụm đèn sau
Toyota Yaris 1.5G - Đuôi xe
Toyota Yaris 1.5G - Đuôi xe 2
Toyota Yaris 1.5G - Ăng ten vây cá
Toyota Yaris 1.5G - Nội thất
Toyota Yaris 1.5G - Hàng ghế sau
Toyota Yaris 1.5G - Hàng ghế sau 2
Toyota Yaris 1.5G - Mặt táp lô
Toyota Yaris 1.5G - Cụm đồng hồ
Toyota Yaris 1.5G - Vô lăng
Toyota Yaris 1.5G - Hệ thống điều hòa
Toyota Yaris 1.5G - Màn hình giải trí
Toyota Yaris 1.5G - Gương chiếu hậu trong
Toyota Yaris 1.5G - Cần số
Toyota Yaris 1.5G - Nội thất ghế phụ
Toyota Yaris 1.5G - Ghế sau gập phẳng
Toyota Yaris 1.5G - Thông cốp
Toyota Yaris 1.5G - Đầu xe 2
Toyota Yaris 1.5G - Thân xe 2
Toyota Yaris 1.5G - Ngoại thất 2

Video clip về Yaris 1.5G

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Yaris 1.5G

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 4145 x 1730 x 1475
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2550
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1460 / 1445
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 135
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 5.7
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 1120
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 1550
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 42
Mã động cơ / Engine Code - 2NR-FE
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác / Displacement cc 1496
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng, có phun xăng điện tử
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 107 / 6000
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 140 / 4200
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số tự động vô cấp
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu trước
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Mc Pherson
Sau / Rear - Thanh xoắn
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc
Kích thước lốp / Tire size - 195/50R16
Lốp dự phòng / Spare tire - Mâm đúc
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 4.9
Hỗn Hợp / Combine 5.7
Đô Thị / Urban 7
Màu ngoại thất    -    Bạc, Cam, Đỏ, Vàng, Xám, Đen, Trắng
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen, dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light)    -    LED
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động / Autolight control system    -   
Chế độ đèn chờ dẫn đường / Follow me home    -   
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    LED
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -   
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Mạ Crôm
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Sau / Rear    -    Có (liên tục)
Ăng ten / Antenna    -    Dạng vây cá
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    3 chấu
Chất liệu / Material    -    Bọc da
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Điểu chỉnh âm thanh & màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 2 hướng
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Mạ bạc
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Optitron
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -   
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -   
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Da
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Cố định
Gập ghế / Seat Fold    -    60/40
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -   
Mở cửa thông minh / Smart Door    -   
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Tự động
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    6 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Khóa cửa điện tự đồng theo tốc độ của xe / Power auto speed-lock    -   
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -   
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa tản nhiệt
Sau / Rear    -    Đĩa đặc
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA (Break Assist)    -   
Hệ thống ổn định thân xe (cân bằng điện tử) / VSC (Vehicle Stability Control)    -   
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC (Hill Start Assist Control)    -   
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Sau (Lùi) / Back Sonar    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Túi khí bên hông phía trước / Front side    -   
Túi khí rèm / Curtain shield    -   
Túi khí đầu gối người lái / Driver's knee    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) / WIL (Whiplash injury lessening)    -   
Cột lái tự đổ / Collapsible Steering Column    -   
Bàn đạp phanh tự đổ / Collapsible Breaking Pedal    -   
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX / ISOFIX anchor    -   

Toyota New Hải Phòng

Hồng Bàng - Hải Phòng

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086