Wigo 1.2E MT

Wigo 1.2E MT

345,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Chất liệu ghế : Nỉ
  • Số sàn 4 cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Indonesia
WE - Bạc 1E7 Cam R71 WE - Đen X13 WE- Đỏ R40 WE - Trắng W09 WE - Xám 1G3

HÌNH ẢNH XE Wigo 1.2E MT

Video clip về Wigo 1.2E MT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Wigo 1.2E MT

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 3660 x 1600 x 1520
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2455
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1420 / 1415
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 160
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 4.6
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 860
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 33
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép
Dung tích công tác / Displacement cc 1197
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 87 / 6000
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 108 / 4200
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số sàn 5 cấp
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu trước
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Mc Pherson với lò xo cuộn
Sau / Rear - Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Hợp kim
Kích thước lốp / Tire size - 175/65 R14
Lốp dự phòng / Spare tire - Thép
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 5.2
Hỗn Hợp / Combine 6.4
Đô Thị / Urban 4.4
Màu ngoại thất    -    Xám, Đỏ, Đen, Cam, Trắng, Bạc
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen, kiểu bóng chiếu
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light)    -    Không
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    LED
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -    Không
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Cùng màu thân xe
Cánh hướng gió khoang hành lý (phía sau) / Trunk lid Spoiler    -   
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn
Sau / Rear    -   
Ăng ten / Antenna    -    Dạng thường
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    3 chấu
Chất liệu / Material    -    Nhựa
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Điểu chỉnh âm thanh
Trợ lực / Power Steering    -    Điện
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Mạ bạc
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Analog
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -    Không
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -   
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Nỉ
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Cố định
Gập ghế / Seat Fold    -    Gập liền cả băng
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -    Không
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    4 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Kết nối Wifi    -   
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Đơn sắc
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -   
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -   
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa thông gió
Sau / Rear    -    Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Sau (Lùi) / Back Sonar    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm ELR, 5 vị trí

Bán xe Toyota tại Hải Phòng

Hải Phòng - Hải Dương - Quảng Ninh - Thái BÌnh

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086