Wigo 1.2E MT

Wigo 1.2E MT

0VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Chất liệu ghế : Nỉ
  • Số sàn 4 cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Indonesia

(Đang cập nhật màu xe)

HÌNH ẢNH XE Wigo 1.2E MT

Video clip về Wigo 1.2E MT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Wigo 1.2E MT

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 3660 x 1600 x 1520
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2455
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1420 / 1415
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 160
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 4.6
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 860
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 33
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép
Dung tích công tác / Displacement cc 1197
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 87 / 6000
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 108 / 4200
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số sàn 5 cấp
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu trước
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Mc Pherson với lò xo cuộn
Sau / Rear - Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Hợp kim
Kích thước lốp / Tire size - 175/65 R14
Lốp dự phòng / Spare tire - Thép
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 5.2
Hỗn Hợp / Combine 6.4
Đô Thị / Urban 4.4
Màu ngoại thất    -    Xám, Đỏ, Đen, Cam, Trắng, Bạc
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen, kiểu bóng chiếu
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light)    -    Không
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    LED
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -    Không
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Cùng màu thân xe
Cánh hướng gió khoang hành lý (phía sau) / Trunk lid Spoiler    -   
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn
Sau / Rear    -   
Ăng ten / Antenna    -    Dạng thường
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    3 chấu
Chất liệu / Material    -    Nhựa
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Điểu chỉnh âm thanh
Trợ lực / Power Steering    -    Điện
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Mạ bạc
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Analog
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -    Không
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -   
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Nỉ
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Cố định
Gập ghế / Seat Fold    -    Gập liền cả băng
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -    Không
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    4 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Kết nối Wifi    -   
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Đơn sắc
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -   
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -   
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa thông gió
Sau / Rear    -    Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Sau (Lùi) / Back Sonar    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm ELR, 5 vị trí

Toyota New Hải Phòng

Hồng Bàng - Hải Phòng

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086