Xe Vios 1.5E CVT  (Đời 2017)

Xe Vios 1.5E CVT (Đời 2017)

535,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Chất liệu ghế : Nỉ
  • Số tự động vô cấp
  • Xuất xứ: Lắp ráp trong nước
VK - Đen 218 VK - Nâu vàng 4R0 VK - Trắng 040 VK - Xám 1G3 VK - Bạc 1D4

HÌNH ẢNH XE Xe Vios 1.5E CVT (Đời 2017)

Toyota Vios 1.5E CVT - Nâu vàng
Toyota Vios 1.5E CVT - Nâu vàng 4R0
Toyota Vios 1.5E CVT - Đầu xe
Toyota Vios 1.5E CVT - Cạnh xe
Toyota Vios 1.5E CVT - Thân xe
Toyota Vios 1.5E CVT - Đuôi xe
Toyota Vios 1.5E CVT - Nội thất
Toyota Vios 1.5E CVT - Mặt táp lô
Toyota Vios 1.5E CVT - Tay lái
Toyota Vios 1.5E CVT - Hàng ghế sau
Toyota Vios 1.5E CVT - Cốp sau
Toyota Vios 1.5E CVT - Khoang động cơ

Video clip về Xe Vios 1.5E CVT (Đời 2017)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Xe Vios 1.5E CVT (Đời 2017)

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 4410 x 1700 x1475
Kích thước nội thất / Interior Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 1915 x 1425 x 1205
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2550
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1475/1460
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 133
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 5.1
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 1080 - 1095
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 1500
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 42
Dung tích khoang hành lý / Cargo space L 506
Mã động cơ / Engine Code - 2NR-FE
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép
Dung tích công tác / Displacement cc 1496
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 107 / 6000
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 140 / 4200
Hệ số cản không khí / Coefficient of Drag - 0.28
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Tự động vô cấp 7 cấp ảo
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu trước
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Độc lập McPherson
Sau / Rear - Dầm xoắn
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc
Kích thước lốp / Tire size - 185/60 R15
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 4,73
Hỗn Hợp / Combine 5,8
Đô Thị / Urban 7,57
Màu ngoại thất    -    Bạc, Đen, Nâu vàng, Trắng, Xám
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen, phản xả đa hướng
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xả đa hướng
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -   
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -   
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -   
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Cùng màu thân xe
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Sau / Rear    -    Không
Ăng ten / Antenna    -    Dạng cột
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    3 chấu
Chất liệu / Material    -    urethane, mạ bạc
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 2 hướng
Trợ lực / Power Steering    -    Điện
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Nhựa
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    3D
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -   
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -    Đơn sắc
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Nỉ cao cấp
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -   
Gập ghế / Seat Fold    -    60/40
Ốp trang trí nội thất / Trim package Ốp cửa / Door Tim    -    Nhựa
Ốp bảng điều khiển trung tâm / I / P Center Cluster    -    Mạ bạc
Mở cửa thông minh / Smart Door    -   
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    CD 1 đĩa
Số loa / Number of speaker    -    4 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hand-free system    -   
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Đơn sắc
Khóa cửa điện tự đồng theo tốc độ của xe / Power auto speed-lock    -   
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)
Back door/trunk / Cửa khoang hành lý Cách mở / Open method    -    Nút gạt, chìa khóa
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -    Không
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -    Không
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa thông gió 15
Sau / Rear    -    Đĩa đặc
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA (Break Assist)    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) / WIL (Whiplash injury lessening)    -   
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX / ISOFIX anchor    -   

Bán xe Toyota tại Hải Phòng

Hải Phòng - Hải Dương - Quảng Ninh - Thái BÌnh

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086