Land Cruiser Prado VX

Land Cruiser Prado VX

2,340,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Số tự động 6 cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Nhật Bản
LP - Bạc 1F7 LP - Đen 202 LP - Xanh Đen 221 LP - Đỏ 3R3 LP - Đồng 4V8 LP - Nâu 4X4 LP - Trắng 070 LP - Xám 1G3

HÌNH ẢNH XE Land Cruiser Prado VX

Video clip về Land Cruiser Prado VX

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Land Cruiser Prado VX

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 4840 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2790
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1585 / 1585
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 215
Góc thoát trước/sau / Tread (Front/Rear) degree 31 / 25
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 5.8
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 2030 - 2190
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 2850
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 87
Mã động cơ / Engine Code - 2TR-FE
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép
Dung tích công tác / Displacement cc 2694
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 164 / 5200
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 246 / 3900
Vận tốc tối đa / Max Speed - 160
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số tự động 6 cấp
Chế độ lái / Multi drive mode - Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Dẫn động 4 bánh toàn thời gian
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Sau / Rear - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc hợp kim 18 - inch 6 chấu kép
Kích thước lốp / Tire size - 265/60R18
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 11.2
Hỗn Hợp / Combine 14.1
Đô Thị / Urban 9.6
Màu ngoại thất    -    Bạc, Đen, Đen Xanh, Đỏ, Đồng, Nâu, Trắng, Xám
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    LED
Đèn chiếu xa / High beam    -    LED
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light)    -    LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu / Head lamp leveling system    -   
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -   
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -   
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Sấy gương / Heater    -   
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Cùng màu thân xe
Cánh hướng gió khoang hành lý (phía sau) / Trunk lid Spoiler    -   
Ăng ten / Antenna    -    Tích hợp trên kính
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    4 chấu
Chất liệu / Material    -    Bọc da
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh điện 4 hướng
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Da
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Ghế bên phải gập trượt 1 chạm
Gập ghế / Seat Fold    -    40/20/40
Hàng ghế thứ 3 / 3rd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Gập ghế / Seat Fold    -    Gập phẳng điện, 50/50
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -   
Mở cửa thông minh / Smart Door    -   
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Tự động, 3 vùng độc lập
Cửa gió sau / Rear air duct    -    Có, cho cả 3 hàng ghế
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    9 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control    -   
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa thông gió
Sau / Rear    -    Đĩa thông gió
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA (Break Assist)    -   
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động / A-TRC (Active Traction Control)    -   
Hệ thống ổn định thân xe (cân bằng điện tử) / VSC (Vehicle Stability Control)    -   
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC (Hill Start Assist Control)    -   
Camera lùi / Back camera    -   
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Sau (Lùi) / Back Sonar    -   
Góc sau / Rear conner    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Túi khí bên hông phía trước / Front side    -   
Túi khí rèm / Curtain shield    -   
Túi khí đầu gối người lái / Driver's knee    -   

Toyota New Hải Phòng

Hồng Bàng - Hải Phòng

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086