Hilux 2.8G 4x4 AT MLM

Hilux 2.8G 4x4 AT MLM

878,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Bán tải
  • Nhiên liệu : Diesel
  • Số tự động 6 cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Thái Lan
HQ - Bạc 1D6 HQ - Xám 1G3 HQ - Đỏ 3T6 HQ - Cam 4R8 HQ - Đen 218 HQ - Trắng 070

HÌNH ẢNH XE Hilux 2.8G 4x4 AT MLM

Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Ngoại thất
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Đầu xe
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Cụm đèn trước
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Thân xe
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Gương chiếu hậu
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Mâm xe
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Bậc lên xuống
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Tay nắm cửa
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Ngoại hình
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Đuôi xe
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Cụm đèn sau
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Chắn bùn
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Thùng xe
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Thùng xe 2
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Hàng ghế trước
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Hàng ghế sau
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Hàng ghế sau 2
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Nội thất
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Vô lăng
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Cụm đồng hồ
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Màn hình giải trí
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Hệ thống điều hòa
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Cần số
Toyota Hilux 2.8G hai cầu số tự động - Nội thất 2

Video clip về Hilux 2.8G 4x4 AT MLM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Hilux 2.8G 4x4 AT MLM

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 5330 x 1855 x 1815
Kích thước nội thất / Interior Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 1697 x 1480 x 1168
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 3085
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1540 / 1550
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 310
Góc thoát trước/sau / Tread (Front/Rear) degree 31 / 26
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 6.4
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 2095 - 2100
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 2910
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 80
Kích thước khoang chở hàng / Deck dimensions Dài x Rộng x Cao / L x W x H m 1525 x 1540 x 480
Mã động cơ / Engine Code - 1GD-FTV
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác / Displacement cc 2755
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Dầu Diesel, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 174 / 3400
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 450 / 2400
Vận tốc tối đa / Max Speed - 175
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số tự động 6 cấp
Chế độ lái / Multi drive mode - Thường / Eco / Power
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Tay đòn kép
Sau / Rear - Nhíp lá
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc
Kích thước lốp / Tire size - 265/60R18
Lốp dự phòng / Spare tire - Mâm đúc
Màu ngoại thất    -    Bạc, Xám, Đỏ, Cam, Đen, Trắng ngọc trai
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    LED, dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light)    -    LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu / Head lamp leveling system    -    Tự động
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động / Autolight control system    -   
Chế độ đèn chờ dẫn đường / Follow me home    -   
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    Đèn thường
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -   
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Mạ Crôm    -   
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Mạ Crôm
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Sau / Rear    -    Không
Ăng ten / Antenna    -    Dạng cột
Chắn bùn trước và sau / Mud guard front & rear    -   
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    3 chấu
Chất liệu / Material    -    Bọc da
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Điểu chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay & màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 4 hướng
Trợ lực / Power Steering    -    Thủy lực
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Mạ Crôm
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Analog Hi
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -   
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -    Màn hình màu, TFT 4.2 inch
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Da
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -   
Điều chỉnh / Adjust    -    Cố định
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -   
Mở cửa thông minh / Smart Door    -   
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Tự động
Cửa gió sau / Rear air duct    -   
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    6 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hand-free system    -   
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Cảm ứng, 7 inch
Khóa cửa điện tự đồng theo tốc độ của xe / Power auto speed-lock    -   
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control    -   
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -   
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa thông gió
Sau / Rear    -    Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA (Break Assist)    -   
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động / A-TRC (Active Traction Control)    -   
Hệ thống ổn định thân xe (cân bằng điện tử) / VSC (Vehicle Stability Control)    -   
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC (Hill Start Assist Control)    -   
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / DAC (Downhill Assist Control)    -   
Đèn báo phanh khẩn cấp / EBS (Emergency brake signal)    -   
Camera lùi / Back camera    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Túi khí bên hông phía trước / Front side    -   
Túi khí rèm / Curtain shield    -   
Túi khí đầu gối người lái / Driver's knee    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) / WIL (Whiplash injury lessening)    -   
Cột lái tự đổ / Collapsible Steering Column    -   
Bàn đạp phanh tự đổ / Collapsible Breaking Pedal    -   

Bán xe Toyota tại Hải Phòng

Hải Phòng - Hải Dương - Quảng Ninh - Thái BÌnh

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086