Hiace Máy Dầu

Hiace Máy Dầu

999,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 15 chỗ
  • Kiểu dáng : Thương mại
  • Nhiên liệu : Diesel
  • Số sàn 5 cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Thái Lan
HC - Bạc 1E7 HC - Trắng 058

HÌNH ẢNH XE Hiace Máy Dầu

Video clip về Hiace Máy Dầu

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Hiace Máy Dầu

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 5380 x 1880 x 2285
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 3110
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1655 / 1650
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 180
Góc thoát trước/sau / Tread (Front/Rear) degree 16.3
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 6.2
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 2095 - 2155
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 3300
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 70
Mã động cơ / Engine Code - 1KD-FTV
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Phun dầu trực tiếp
Dung tích công tác / Displacement cc 2982
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Dầu Diesel, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 142 / 3400
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 300 / 1200 - 2400
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số sàn 5 cấp
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu sau
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Tay đòn kép
Sau / Rear - Nhíp lá
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Thép
Kích thước lốp / Tire size - 195R15
Màu ngoại thất    -    Bạc, Trắng
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    Đèn thường
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -    Không
Chỉnh điện / Power Adjust    -    Không
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -    Không
Màu sắc / Color    -    Đen
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Nhựa đen
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn theo thời gian
Sau / Rear    -    Gián đoạn theo thời gian
Chắn bùn trước và sau / Mud guard front & rear    -   
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    4 chấu
Chất liệu / Material    -    Nhựa
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 2 hướng
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Đen
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Analog
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -    Giờ, Trip A/B
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Nỉ
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Ghế lái trượt, ngả lưng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Ngả lưng ghế
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Chỉnh tay
Cửa gió sau / Rear air duct    -   
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    4 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Có (1 chạm lên xuống ghế lái)
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa thông gió 15
Sau / Rear    -    Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (13 vị trí)
Hệ thống phân phối lực phanh theo tải trọng cầu sau (LSP&B) / Load Sensing Proportioning By pass Value    -   

Toyota New Hải Phòng

Hồng Bàng - Hải Phòng

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086