Fortuner 2.4G 4x2 AT

Fortuner 2.4G 4x2 AT

1,094,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Diesel
  • Số tự động 6 cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Indonesia
FK - Nâu 4W9 FK - Đen 218 FK - Bạc 1D6 FK - Xám 1G3 FK - Trắng 070

HÌNH ẢNH XE Fortuner 2.4G 4x2 AT

Video clip về Fortuner 2.4G 4x2 AT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Fortuner 2.4G 4x2 AT

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2745
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1545 / 1555
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 219
Góc thoát trước/sau / Tread (Front/Rear) degree 29 / 25
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 5.8
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 1995
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 2605
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 80
Mã động cơ / Engine Code - 2GD-FTV
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác / Displacement cc 2393
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Dầu Diesel, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 148 / 3400
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 400 / 1600 - 2000
Vận tốc tối đa / Max Speed - 170
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số tự động 6 cấp
Chế độ lái / Multi drive mode - Thường / Eco / Power
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu sau
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Sau / Rear - Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc
Kích thước lốp / Tire size - 265/65R17
Lốp dự phòng / Spare tire - Mâm đúc
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 6.57
Hỗn Hợp / Combine 7.49
Đô Thị / Urban 9.05
Màu ngoại thất    -    Nâu, Đen, Bạc, Xám, Trắng ngọc trai
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen, dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light)    -    Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu / Head lamp leveling system    -    Chỉnh tay
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động / Autolight control system    -    Không
Chế độ đèn chờ dẫn đường / Follow me home    -    Không
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    LED
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -   
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Tích hợp đèn chào mừng / Welcome lamp    -    Không
Mạ Crôm    -   
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Mạ Crôm
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Sau / Rear    -    Có (liên tục)
Ăng ten / Antenna    -    Dạng vây cá
Chắn bùn trước và sau / Mud guard front & rear    -   
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    3 chấu
Chất liệu / Material    -    Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Điểu chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay & màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số/ Paddle shifter    -   
Trợ lực / Power Steering    -    Thủy lực
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Mạ Crôm
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Optitron
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -   
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -    Màn hình màu, TFT 4.2 inch
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Da
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thể thao
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -   
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh cơ 4 hướng
Gập ghế / Seat Fold    -    Gập lưng ghế 60/40 một chạm
Hàng ghế thứ 3 / 3rd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Ngả lưng ghế
Gập ghế / Seat Fold    -    50/50, gập sang 2 bên
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -    Không
Mở cửa thông minh / Smart Door    -   
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Chỉnh tay, 2 dàn lạnh
Cửa gió sau / Rear air duct    -   
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    6 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hand-free system    -   
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Cảm ứng 7 inch
Khóa cửa điện tự đồng theo tốc độ của xe / Power auto speed-lock    -   
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)
Back door/trunk / Cửa khoang hành lý Cách mở / Open method    -    Nút gạt trong xe, chìa khóa
Điển khiển điện / Power Adjust    -    Không
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control    -    Không
Ngăn mát / Cool box    -   
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -   
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa tản nhiệt
Sau / Rear    -    Đĩa đặc
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA (Break Assist)    -   
Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRC (Traction Control)    -   
Hệ thống ổn định thân xe (cân bằng điện tử) / VSC (Vehicle Stability Control)    -   
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC (Hill Start Assist Control)    -   
Đèn báo phanh khẩn cấp / EBS (Emergency brake signal)    -   
Camera lùi / Back camera    -    Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Sau (Lùi) / Back Sonar    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Túi khí bên hông phía trước / Front side    -   
Túi khí rèm / Curtain shield    -   
Túi khí đầu gối người lái / Driver's knee    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm ELR, 7 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) / WIL (Whiplash injury lessening)    -   
Cột lái tự đổ / Collapsible Steering Column    -   
Bàn đạp phanh tự đổ / Collapsible Breaking Pedal    -   

Toyota New Hải Phòng

Hồng Bàng - Hải Phòng

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086