Corolla Altis 1.8E MT

Corolla Altis 1.8E MT

697,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Chất liệu ghế : Nỉ
  • Số sàn 6 cấp
  • Xuất xứ: Lắp ráp trong nước
CG - Đen 218 CG - Nâu 4W9 CG - Bạc 1D4 CG - Trắng 040

HÌNH ẢNH XE Corolla Altis 1.8E MT

Toyota Altis 1.8E MT - Đầu xe
Toyota Altis 1.8E MT - Hông xe
Toyota Altis 1.8E MT - Đuôi xe
Toyota Altis 1.8E MT - Nội thất

Video clip về Corolla Altis 1.8E MT

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Corolla Altis 1.8E MT

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 4620 x 1775 x 1460
Kích thước nội thất / Interior Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 1930 x 1485 x 1205
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2700
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1520 / 1520
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 130
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 5.4
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 1225
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 1630
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 55
Dung tích khoang hành lý / Cargo space L 470
Mã động cơ / Engine Code - 2ZR-FE
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép
Dung tích công tác / Displacement cc 1798
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 138/6400
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 173/4000
Vận tốc tối đa / Max Speed - 205
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số sàn 6 cấp
Chế độ lái / Multi drive mode - Thường
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu trước
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Mc Pherson với thanh cân bằng
Sau / Rear - Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc
Kích thước lốp / Tire size - 195/65R15
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 5.8
Hỗn Hợp / Combine 7.3
Đô Thị / Urban 10.1
Màu ngoại thất    -    Đen, Nâu, Bạc, Trắng
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light)    -    Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu / Head lamp leveling system    -    Không
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động / Autolight control system    -    Không
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -    Không
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    LED
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -    Không
Chỉnh điện / Power Adjust    -    Không
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Tự điều chỉnh khi lùi/ Reserse-link    -    Không
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Cùng màu thân xe
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Ăng ten / Antenna    -    In trên kính hậu
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    3 chấu
Chất liệu / Material    -    bọc da, mạ bạc
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -   
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số/ Paddle shifter    -   
Trợ lực / Power Steering    -    Điện
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Mạ bạc
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Optitron
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -    Không
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -    Không
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -    Màn hình màu
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Nỉ
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -   
Gập ghế / Seat Fold    -    60/40
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -    Không
Mở cửa thông minh / Smart Door    -    Không
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    4 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói / Voice control    -    Không
Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hand-free system    -   
Kết nối HDMI    -    Không
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Đơn sắc
Khóa cửa điện tự đồng theo tốc độ của xe / Power auto speed-lock    -   
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Tự động vị trí người lái
Back door/trunk / Cửa khoang hành lý Cách mở / Open method    -    Nút gạt trong xe
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -    Không
Rèm che nắng kính phía sau / Rear sunshade    -    Không
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa tản nhiệt
Sau / Rear    -    Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA (Break Assist)    -   
Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRC (Traction Control)    -   
Hệ thống ổn định thân xe (cân bằng điện tử) / VSC (Vehicle Stability Control)    -   
Camera lùi / Back camera    -    Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Sau (Lùi) / Back Sonar    -    Không
Góc trước / Front conner    -    Không
Góc sau / Rear conner    -    Không
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Túi khí bên hông phía trước / Front side    -   
Túi khí rèm / Curtain shield    -   
Túi khí đầu gối người lái / Driver's knee    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) / WIL (Whiplash injury lessening)    -   
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX / ISOFIX anchor    -   

Bán xe Toyota tại Hải Phòng

Hải Phòng - Hải Dương - Quảng Ninh - Thái BÌnh

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086