Camry 2.5Q

Camry 2.5Q

1,302,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Chất liệu ghế : Da
  • Số tự động 6 cấp
  • Xuất xứ: Lắp ráp trong nước
KZ - Nâu vàng 4R0 KZ - Đen 218 KZ - Bạc 1D4 KZ - Nâu 4W9 KZ - Trắng 070

HÌNH ẢNH XE Camry 2.5Q

Toyota Camry 2.5Q - Ngoại thất
Toyota Camry 2.5Q - Thân xe
Toyota Camry 2.5Q - Đầu xe
Toyota Camry 2.5Q - Cụm đèn trước
Toyota Camry 2.5Q - Đuôi xe
Toyota Camry 2.5Q - Cụm đèn sau
Toyota Camry 2.5Q - Nội thất cửa ghế lái
Toyota Camry 2.5Q - Nội thấ hàng ghế trước
Toyota Camry 2.5Q - Mặt táp lô
Toyota Camry 2.5Q - Vô lăng
Toyota Camry 2.5Q - Hàng ghế sau
Toyota Camry 2.5Q - Ngoại thất màu trắng

Video clip về Camry 2.5Q

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Camry 2.5Q

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 4850 x 1825 x1470
Kích thước nội thất / Interior Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 2080 x 1525 x 1210
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2775
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1575 / 1560
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 150
Góc thoát trước/sau / Tread (Front/Rear) degree 14.6 / 16.6
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 5.5
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 1498
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 2000
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 70
Dung tích khoang hành lý / Cargo space L 484
Mã động cơ / Engine Code - 2AR-FE
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Dung tích công tác / Displacement cc 2494
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 178 / 6000
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 231 / 4100
Hệ số cản không khí / Coefficient of Drag - 0.28
Vận tốc tối đa / Max Speed - 210
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 4
Hộp số / Transmission - Số tự động 6 cấp
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu trước
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Độc lập McPherson
Sau / Rear - Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc
Kích thước lốp / Tire size - 215/55R17
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 6.1
Hỗn Hợp / Combine 7.8
Đô Thị / Urban 10.1
Màu ngoại thất    -    Bạc, Đen, Nâu vàng, Trắng, Xám
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    LED, bóng chiếu
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xả đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light)    -    LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu / Head lamp leveling system    -    Tự động
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động / Autolight control system    -    Có, chế độ tự ngắt
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    LED
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    LED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -    Tự động
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Tự điều chỉnh khi lùi/ Reserse-link    -   
Bộ nhớ vị trí / Memory    -    Có (2 vị trí)
Chống bám nước / Water repellent    -   
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Mạ Crôm
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Sau / Rear    -    Không
Ăng ten / Antenna    -    In trên kính hậu
Ống xả kép / Dual exhaust    -   
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    3 chấu kiểu thế thao
Chất liệu / Material    -    Bọc da
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Điểu chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay & màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh điện 4 hướng
Lẫy chuyển số/ Paddle shifter    -   
Bộ nhớ vị trí / Memory    -    Có (2 vị trí)
Trợ lực / Power Steering    -    Điện
Trang trí mặt táp lô    -    Ốp vân gỗ
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    Chống chói tự động
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Mạ Crôm
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Optitron
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -   
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -    Màn hình màu, TFT 4.2 inch
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Da
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí / Memory    -    Ghế người lái (2 vị trí)
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -    Có, khay đựng ly, ốp vân gỗ, box
Điều chỉnh / Adjust    -    Ngả lưng chỉnh điện
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -   
Mở cửa thông minh / Smart Door    -   
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Tự động, 3 vùng độc lập
Cửa gió sau / Rear air duct    -   
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    6 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau / Rear control    -   
Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hand-free system    -   
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Cảm ứng 7 inch
Khóa cửa điện tự đồng theo tốc độ của xe / Power auto speed-lock    -   
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Back door/trunk / Cửa khoang hành lý Cách mở / Open method    -    Nút gạt trong xe, chìa khóa
Hệ thống sạc không dây / Wireless charger    -   
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -   
Rèm che nắng 2 bên kính cửa sau / Rear door sunshade    -    Chỉnh tay
Rèm che nắng kính phía sau / Rear sunshade    -    Chỉnh điện
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -    Có, điều chỉnh thời gian
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa tản nhiệt
Sau / Rear    -    Đĩa đặc
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA (Break Assist)    -   
Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRC (Traction Control)    -   
Hệ thống ổn định thân xe (cân bằng điện tử) / VSC (Vehicle Stability Control)    -   
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC (Hill Start Assist Control)    -   
Đèn báo phanh khẩn cấp / EBS (Emergency brake signal)    -   
Camera lùi / Back camera    -   
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Sau (Lùi) / Back Sonar    -    Không
Góc trước / Front conner    -   
Góc sau / Rear conner    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Túi khí bên hông phía trước / Front side    -   
Túi khí rèm / Curtain shield    -   
Túi khí đầu gối người lái / Driver's knee    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) / WIL (Whiplash injury lessening)    -   
Cột lái tự đổ / Collapsible Steering Column    -   
Bàn đạp phanh tự đổ / Collapsible Breaking Pedal    -   
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX / ISOFIX anchor    -   

Bán xe Toyota tại Hải Phòng

Hải Phòng - Hải Dương - Quảng Ninh - Thái BÌnh

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086