Avanza 1.5 AT

Avanza 1.5 AT

593,000,000VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Chất liệu ghế : Nỉ
  • Số tự động 4 cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Indonesia
AG - Bạc 1E7 AG - Be T23 AG - Đen X12 AG - Trắng W09 AG - Xanh 8X2

HÌNH ẢNH XE Avanza 1.5 AT

Toyota Avanza 1.5 AT - Ngoại thất
Toyota Avanza 1.5 AT - Đầu xe
Toyota Avanza 1.5 AT - Thân xe
Toyota Avanza 1.5 AT - Nội thất
Toyota Avanza 1.5 AT - Mặt táp lô
Toyota Avanza 1.5 AT - Hàng ghế sau
Toyota Avanza 1.5 AT - Cốp sau
Toyota Avanza 1.5 AT - Đuôi xe

Video clip về Avanza 1.5 AT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Avanza 1.5 AT

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 4190 x 1660 x 1695
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2655
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1425 / 1435
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 200
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 4.7
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 1155
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 1700
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 45
Mã động cơ / Engine Code - 2NR-VE
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác / Displacement cc 1496
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng, có phun xăng điện tử
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 105 / 6000
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 136 / 4200
Vận tốc tối đa / Max Speed - 160
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 5
Hộp số / Transmission - Số tự động 4 cấp
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu sau
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Mc Pherson
Sau / Rear - Five link
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc
Kích thước lốp / Tire size - 185/65 R15
Lốp dự phòng / Spare tire - Mâm đúc
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 5.44
Hỗn Hợp / Combine 6.12
Đô Thị / Urban 7.24
Màu ngoại thất    -    Vàng, Đen, Xám, Xanh, Bạc Trắng
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    Halogen
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    Không
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -    Không
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -   
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Cùng màu thân xe
Thanh cản trước / sau    -    Cùng màu thân xe
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn
Sau / Rear    -    Gián đoạn
Ăng ten / Antenna    -    Dạng thường
Chắn bùn trước và sau / Mud guard front & rear    -   
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    4 chấu
Chất liệu / Material    -    Urethane
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Điểu chỉnh âm thanh
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 2 hướng
Trợ lực / Power Steering    -    Thủy lực
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Cùng màu nội thất
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Analog
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -   
Màn hình hiển thị thông tin / MID    -   
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Nỉ
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 4 hướng
Gập ghế / Seat Fold    -    50/50, 1 chạm, gập thẳng, dựng lưng
Hàng ghế thứ 3 / 3rd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Gập ghế / Seat Fold    -    50/50, gập thẳng, dựng lưng
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -    Không
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Chỉnh tay
Cửa gió sau / Rear air duct    -   
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    4 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Đơn sắc
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -   
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -    Không
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa tản nhiệt
Sau / Rear    -    Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm ELR, 7 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) / WIL (Whiplash injury lessening)    -   
Cột lái tự đổ / Collapsible Steering Column    -   
Bàn đạp phanh tự đổ / Collapsible Breaking Pedal    -   

Bán xe Toyota tại Hải Phòng

Hải Phòng - Hải Dương - Quảng Ninh - Thái BÌnh

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086