Avanza 1.3 MT

Avanza 1.3 MT

0VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Chất liệu ghế : Nỉ
  • Số sàn 5 cấp
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Indonesia

(Đang cập nhật màu xe)

HÌNH ẢNH XE Avanza 1.3 MT

Video clip về Avanza 1.3 MT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Avanza 1.3 MT

Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x rộng x cao / L x W x H m 4190 x 1660 x 1695
Chiều dài cơ sở / Wheelbase m 2655
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước / Sau / Front/Rear m 1425 / 1435
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance mm 200
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 4.7
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 1155
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight kg 1700
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity L 45
Mã động cơ / Engine Code - 1NR-VE
Loại động cơ / Engine Type - 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác / Displacement cc 1329
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System - Xăng, có phun xăng điện tử
Công suất tối đa / Max Output Hp / rpm 95 / 6000
Momen xoắn tối đa / Max Torque Nm / rpm 121 / 4200
Vận tốc tối đa / Max Speed - 160
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Certification - EURO 6
Hộp số / Transmission - Số sàn 5 cấp
Hệ thống truyền động / Drivertrain - Cầu sau
Hệ thống treo / Suspensions Trước / Front - Mc Pherson
Sau / Rear - Five link
Mâm & lốp xe / Tire & Wheel Loại mâm / Wheel Type - Mâm đúc
Kích thước lốp / Tire size - 185/70R14
Lốp dự phòng / Spare tire - Mâm đúc
Tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption Cao Tốc / Highway L / 100 Km 5.7
Hỗn Hợp / Combine 6.5
Đô Thị / Urban 7.9
Màu ngoại thất    -    Vàng, Đen, Xám, Xanh, Bạc Trắng
Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa / High beam    -    Halogen, phản xạ đa hướng
Đèn sương mù / Fog Lamp Trước / Front    -   
Sau / Rear    -    Không
Cụm đèn sau / Rear combination lamp    -    Halogen
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamd    -    Không
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror Gập điện / Power Fold    -    Không
Chỉnh điện / Power Adjust    -   
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal    -    Không
Màu sắc / Color    -    Cùng màu thân xe
Tay nắm ngoài cửa xe / Outer door handle    -    Cùng màu thân xe
Thanh cản trước / sau    -    Cùng màu thân xe
Gạt mưa / Wiper Trước / Front    -    Gián đoạn
Sau / Rear    -    Gián đoạn
Ăng ten / Antenna    -    Dạng thường
Chắn bùn trước và sau / Mud guard front & rear    -   
Tay lái / Steering Wheel Kiểu / Type    -    5 chấu
Chất liệu / Material    -    Urethane
Nút bấm tích hợp / Steering Switch    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 2 hướng
Trợ lực / Power Steering    -    Thủy lực
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-view Mirror    -    2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xe / Inner door handle    -    Cùng màu nội thất
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ / Type    -    Analog
Chức năng báo tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter    -   
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator    -   
Đèn báo chế độ Eco / Eco driving indicator    -   
Chất liệu ghế / Seat Material    -    Nỉ
Hàng ghế trước / Front Seats Loại ghế / Type    -    Thường
Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat    -    Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Điều chỉnh / Adjust    -    Chỉnh tay 4 hướng
Gập ghế / Seat Fold    -    50/50, 1 chạm, gập thẳng, dựng lưng
Hàng ghế thứ 3 / 3rd Seats Tựa tay / Amrest    -    Không
Gập ghế / Seat Fold    -    50/50, gập thẳng, dựng lưng
Hệ thống Mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push bottom start system    -    Không
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    -    Chỉnh tay
Cửa gió sau / Rear air duct    -   
Hệ thống âm thanh / Audio System Đầu đĩa / Head unit    -    CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC
Số loa / Number of speaker    -    4 loa
Cổng kết nối AUX    -   
Cổng kết nối USB    -   
Kết nối Bluetooth    -   
Màn hình giải trí trên mặt táp lô / Entertainment Display    -    Đơn sắc
Khóa cửa điện từ xa / Wireless Door Lock    -   
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window    -    Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)
Hệ thống chống trộm / Anti-thief Alarm    -    Không
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer    -    Không
Chức năng sấy kính sau / Rear Window Defogger    -   
Hệ thống phanh / Brake Trước / Front    -    Đĩa tản nhiệt
Sau / Rear    -    Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Break System)    -   
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emegency Break Distribution)    -   
Túi khí / Airbag Người lái và hành khách phía trước / Driver & Front Passenger    -   
Khung xe GOA / GOA Body Frame    -   
Dây đai an toàn / Seat belt    -    3 điểm ELR, 7 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) / WIL (Whiplash injury lessening)    -   
Cột lái tự đổ / Collapsible Steering Column    -   
Bàn đạp phanh tự đổ / Collapsible Breaking Pedal    -   

Toyota New Hải Phòng

Hồng Bàng - Hải Phòng

Điện thoại: 0966.075.086 / Email: dailytoyotahp@gmail.com

Liên hệ
Liên hệ ngay
0966.075.086